(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lusteloos
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giáo dục, Văn học

lusteloos

'lʏstəloːs
người đọc thiếu nhiệt tình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lusteloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder enthousiasme of interesse; onverschillig of ongeïnteresseerd bij het lezen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự nhiệt tình; thiếu hứng thú hoặc sự phấn khích khi đọc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leerling was lusteloos en las het boek zonder enige interesse."

    "Học sinh uể oải và đọc cuốn sách mà không có chút hứng thú nào."

  • "Een lusteloze lezer zal de nuances in de tekst missen."

    "Một người đọc thiếu nhiệt tình sẽ bỏ lỡ các sắc thái trong văn bản."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này diễn tả trạng thái thiếu nhiệt tình, không có hứng thú khi đọc. Nó có thể áp dụng cho cả người và hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)