(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgewekt
B1
bijwoord B1 Cảm xúc, Tâm lý học

opgewekt

'ɔpxəˈwɛkt
một cách hân hoan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgewekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een vrolijke en enthousiaste manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hân hoan; với niềm hạnh phúc và sự phấn khích lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze zwaaide opgewekt naar haar vrienden."

    "Cô ấy vẫy tay một cách hân hoan với bạn bè của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ trong trường hợp này.

Ngữ pháp (Grammatica)