exclusief
/ɛks.kluˈsiːf/
thương hiệu độc quyền
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "exclusief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Behorend tot of betrekking hebbend op één enkel individu of groep; uitsluitend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến một cá nhân hoặc nhóm duy nhất; độc quyền.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een exclusief recht."
"Đây là một quyền độc quyền."
"Het is een exclusieve club."
"Đó là một câu lạc bộ độc quyền."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'exclusief' thường được dùng để chỉ sự độc quyền hoặc dành riêng cho một đối tượng cụ thể. Nó không có mạo từ đi kèm như danh từ.
