(Vị trí top_banner)
Hình minh họa algemeen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Quản lý, Ngôn ngữ học...)

algemeen

/ɑlɣəˈmeːn/
tổng quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "algemeen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de abstracte of meer algemene aspecten van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến các khía cạnh trừu tượng hoặc tổng quát hơn của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een algemene regel."

    "Đó là một quy tắc chung."

  • "Een algemeen overzicht van de situatie."

    "Một cái nhìn tổng quan về tình hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

generiek(chung chung, tổng quát) globaal(tổng thể)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

In het Nederlands kan 'algemeen' zowel 'tổng quan' als 'chung chung' betekenen. Let op de context om de juiste betekenis te bepalen.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De algemene vergadering besprak de financiële situatie."

    "Đại hội đồng đã thảo luận về tình hình tài chính."

  • "Het is een algemeen bekend feit dat roken slecht is voor de gezondheid."

    "Việc hút thuốc có hại cho sức khỏe là một sự thật ai cũng biết."

  • "De algemene indruk van het concert was positief, ondanks enkele technische problemen."

    "Ấn tượng chung về buổi hòa nhạc là tích cực, mặc dù có một vài vấn đề kỹ thuật."