(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inclusief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

inclusief

/ɪnˈklusif/
hòa nhập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inclusief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met inbegrip van, alle onderdelen of personen meegerekend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rondleiding is inclusief een bezoek aan het museum."

    "Chuyến tham quan bao gồm cả việc thăm bảo tàng."

  • "De prijs is inclusief ontbijt."

    "Giá phòng đã bao gồm bữa sáng."

  • "Dit beleid is ontworpen om inclusief te zijn voor alle medewerkers."

    "Chính sách này được thiết kế để hòa nhập (bao trùm) cho tất cả nhân viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'inclusief' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'bao gồm tất cả', tương tự như 'hòa nhập' trong ngữ cảnh này. Nó dùng để chỉ sự bao trùm, không loại trừ. Khác với 'hòa nhập' có thể mang sắc thái động từ (hòa nhập vào cộng đồng), 'inclusief' thường mang nghĩa tính từ mô tả hoặc trạng từ chỉ sự bao gồm.
Ví dụ:
- De prijs is inclusief BTW. (Giá đã bao gồm thuế GTGT.)
- Een inclusieve maatschappij streeft ernaar dat iedereen zich welkom en gewaardeerd voelt. (Một xã hội hòa nhập (bao trùm) cố gắng để mọi người cảm thấy được chào đón và được coi trọng.)

Ngữ pháp (Grammatica)