(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extern
B1
adjectief B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

extern

/ɛksˈtɛrn/
bên ngoài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "extern" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet tot de wezenlijke aard van iemand of iets behorend; van buitenaf komend of daarop betrekking hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không phải là bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó; đến từ hoặc hoạt động từ bên ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een externe factor kan de beslissing beïnvloeden."

    "Một yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định."

  • "Het bedrijf heeft een externe consultant ingeschakeld."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài."

  • "Hij heeft externe contacten onderhouden."

    "Anh ấy đã duy trì các mối quan hệ bên ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

buiten(bên ngoài, ở ngoài) uitwendig(bên ngoài, bề ngoài)

Trái nghĩa

intern(nội bộ, bên trong) inwendig(bên trong, nội tạng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'extern' trong tiếng Hà Lan không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ. Nó có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngoại vi', hoặc liên quan đến yếu tố bên ngoài. Khác với tiếng Việt, tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven'.

Ngữ pháp (Grammatica)