extern
Định nghĩa "extern" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet tot de wezenlijke aard van iemand of iets behorend; van buitenaf komend of daarop betrekking hebbend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không phải là bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó; đến từ hoặc hoạt động từ bên ngoài.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een externe factor kan de beslissing beïnvloeden."
"Một yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định."
"Het bedrijf heeft een externe consultant ingeschakeld."
"Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài."
"Hij heeft externe contacten onderhouden."
"Anh ấy đã duy trì các mối quan hệ bên ngoài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'extern' trong tiếng Hà Lan không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ. Nó có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngoại vi', hoặc liên quan đến yếu tố bên ngoài. Khác với tiếng Việt, tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven'.
