(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intern
A2
adjectief A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Công nghệ

intern

[ɪnˈtɛrn]
nội bộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "intern" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Binnen, inwendig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm hoặc tồn tại bên trong một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was veel interne discussie over het voorstel."

    "Đã có nhiều thảo luận nội bộ về đề xuất này."

  • "De organisatie wil de problemen intern oplossen."

    "Tổ chức muốn giải quyết các vấn đề này một cách nội bộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

binnenlands(trong nước, nội bộ) inwendig(bên trong, nội bộ (thường dùng cho cơ thể))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Việt, 'nội bộ' là tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'intern' cũng chủ yếu được dùng như một tính từ. Nó mô tả thứ gì đó nằm bên trong hoặc liên quan đến bên trong một tổ chức, quốc gia, hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'interne communicatie' (truyền thông nội bộ), 'interne oorlog' (nội chiến).

Lưu ý:
- 'Intern' là tính từ, nên nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình. Nó sẽ đi kèm với mạo từ của danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'een intern probleem' (một vấn đề nội bộ).
- Số nhiều của 'intern' là 'interne', ví dụ: 'interne zaken' (việc nội bộ).

Ngữ pháp (Grammatica)