intern
Định nghĩa "intern" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Binnen, inwendig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm hoặc tồn tại bên trong một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er was veel interne discussie over het voorstel."
"Đã có nhiều thảo luận nội bộ về đề xuất này."
"De organisatie wil de problemen intern oplossen."
"Tổ chức muốn giải quyết các vấn đề này một cách nội bộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'nội bộ' là tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'intern' cũng chủ yếu được dùng như một tính từ. Nó mô tả thứ gì đó nằm bên trong hoặc liên quan đến bên trong một tổ chức, quốc gia, hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'interne communicatie' (truyền thông nội bộ), 'interne oorlog' (nội chiến).
Lưu ý:
- 'Intern' là tính từ, nên nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình. Nó sẽ đi kèm với mạo từ của danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'een intern probleem' (một vấn đề nội bộ).
- Số nhiều của 'intern' là 'interne', ví dụ: 'interne zaken' (việc nội bộ).
