(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extravert
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

extravert

/ɛkstraːˈvɛrt/
định hướng ngoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "extravert" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gefocust op de buitenwereld en interactie met anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tập trung hoặc hướng tới thế giới bên ngoài hoặc các yếu tố bên ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een erg extravert persoon en maakt makkelijk contact met anderen."

    "Cô ấy là một người rất hướng ngoại và dễ dàng kết nối với người khác."

  • "Extraverte mensen halen energie uit sociale interactie."

    "Người hướng ngoại lấy năng lượng từ tương tác xã hội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'extravert' có nghĩa tương tự trong tiếng Hà Lan. Nó không có mạo từ vì nó là một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)