introvert
Định nghĩa "introvert" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Naar binnen gekeerd, zich vooral richtend op de eigen innerlijke wereld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tập trung chủ yếu vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của bản thân; hướng nội; tự kỷ; hoặc, tập trung vào các vấn đề nội bộ hơn là các mối quan hệ hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een introvert persoon."
"Anh ấy là một người hướng nội."
"Introverte mensen laden hun batterijen op door tijd alleen door te brengen."
"Những người hướng nội nạp năng lượng bằng cách dành thời gian một mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ. Lưu ý cách phát âm và trọng âm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het stille meisje is een introvert persoon en geniet van de rust."
"Cô gái trầm tính là một người hướng nội và thích sự yên tĩnh."
-
"De rode auto is snel, maar de blauwe auto is sneller en de zwarte auto is het snelst."
"Chiếc xe màu đỏ thì nhanh, nhưng chiếc xe màu xanh thì nhanh hơn và chiếc xe màu đen thì nhanh nhất."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."
"Bởi vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài."
