(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geactiveerd
B1
adjectief B1 Công nghệ, Khoa học

geactiveerd

[ɡəˈʔɑktiːfɪrt]
đã được kích hoạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geactiveerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat gesteld om te functioneren; in werking gesteld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được kích hoạt hoặc làm cho hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De account is nu geactiveerd."

    "Tài khoản bây giờ đã được kích hoạt."

  • "De beveiligingsmodus wordt geactiveerd wanneer de gebruiker het pand verlaat."

    "Chế độ an ninh sẽ được kích hoạt khi người dùng rời khỏi tòa nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ingeschakeld(đã bật, đã kích hoạt) actief(hoạt động)

Trái nghĩa

gedeactiveerd(đã hủy kích hoạt) inactief(không hoạt động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để mô tả trạng thái đã sẵn sàng hoạt động hoặc đã được kích hoạt. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập.

Ngữ pháp (Grammatica)