(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inactief
B2
adjectief B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

inactief

/ɪnakˈtif/
không hoạt động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inactief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet actief; niet in staat om te functioneren; niet bezig met een specifieke taak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hoạt động; không có khả năng hoạt động; không thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De computer is al enkele uren inactief."

    "Chiếc máy tính đã không hoạt động trong vài giờ."

  • "Hij voelt zich inactief sinds hij gestopt is met sporten."

    "Anh ấy cảm thấy uể oải/không năng động kể từ khi anh ấy ngừng tập thể thao."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là một tính từ, miêu tả trạng thái không hoạt động, không có chức năng hoặc không thực hiện nhiệm vụ. Nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (to be) trong tiếng Hà Lan, tương tự như trong tiếng Việt 'không hoạt động'. Ví dụ: 'De machine is inactief.' (Cái máy đang không hoạt động.)

Ngữ pháp (Grammatica)