(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geavanceerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công nghệ

geavanceerd

/ɣə.vɑnˈseːrt/
nâng cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geavanceerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geavanceerd betekent: meer ontwikkeld of complex dan normaal; op een hoger niveau dan verwacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiến bộ, nâng cao, cao cấp, vượt trội về trình độ hoặc phát triển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze technologie is erg geavanceerd."

    "Công nghệ này rất tiên tiến."

  • "Hij heeft een geavanceerd begrip van de materie."

    "Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vooruitstrevend(tiến bộ) hoogstaand(cao cấp)

Trái nghĩa

eenvoudig(đơn giản) basisch(cơ bản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường dùng để miêu tả sự vật, kỹ thuật, hoặc trình độ đã đạt đến mức độ cao, vượt trội. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: een geavanceerd systeem (một hệ thống tiên tiến).

Ngữ pháp (Grammatica)