(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eenvoudig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đồ dùng gia đình

eenvoudig

'eɪnfɑudɑx
ghế cơ bản
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eenvoudig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Simpel, basis en zonder speciale kenmerken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đơn giản, cơ bản và không có gì đặc biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een eenvoudig ontwerp."

    "Đó là một thiết kế đơn giản."

  • "Een eenvoudige maaltijd is soms het beste."

    "Một bữa ăn đơn giản đôi khi là tốt nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

simpel(Đơn giản) basic(Cơ bản)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'eenvoudig' thường được dùng để miêu tả những thứ đơn giản, không phức tạp. Nghĩa tương tự như 'simpel', 'basic'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het recept is eenvoudig te volgen."

    "Công thức này rất dễ làm theo."

  • "De mooie bloem staat in de vaas. Omdat het een mooie bloem is, ruikt ze heerlijk."

    "Bông hoa xinh đẹp ở trong bình. Bởi vì đó là một bông hoa xinh đẹp, nó có mùi thơm dễ chịu."

  • "Ik weet dat hij de afwas altijd af moet wassen."

    "Tôi biết rằng anh ấy luôn phải rửa xong bát đĩa."