vooruitstrevend
Định nghĩa "vooruitstrevend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
innovatief en gericht op de toekomst; verder ontwikkeld dan de meeste andere
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiến bộ, nâng cao, trình độ cao; ở mức độ cao hoặc cao hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit bedrijf staat bekend om zijn vooruitstrevende technologie."
"Công ty này nổi tiếng với công nghệ tiên tiến của mình."
"De vooruitstrevende ideeën van de architect waren revolutionair."
"Những ý tưởng tiên tiến của kiến trúc sư mang tính cách mạng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'vooruitstrevend' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, công nghệ, hoặc phương pháp tiếp cận mới và tiến bộ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf staat bekend om zijn vooruitstrevende technologieën en innovatieve oplossingen."
"Công ty được biết đến với các công nghệ tiên tiến và giải pháp sáng tạo."
-
"De kunstenaar had een vooruitstrevende visie die zijn tijd ver vooruit was."
"Nghệ sĩ có một tầm nhìn tiến bộ, vượt xa thời đại của mình."
-
"Deze vooruitstrevende onderwijsmethode is erop gericht om leerlingen te stimuleren zelfstandig te denken."
"Phương pháp giáo dục tiến bộ này nhằm mục đích khuyến khích học sinh suy nghĩ độc lập."
