gebonden
'ɣə'bɔndə(n)
bị trói
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gebonden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vastgemaakt of gefixeerd met een touw of ander bindmiddel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được buộc hoặc cố định bằng dây buộc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zat gebonden op een stoel."
"Anh ta bị trói vào một chiếc ghế."
"De gevangene werd gebonden aan de paal."
"Tù nhân bị trói vào cột."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gebonden' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc vật bị trói. Cần chú ý đến sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De dief was gebonden aan een stoel door de politie."
"Tên trộm đã bị cảnh sát trói vào ghế."
-
"Het gebonden boek is een eerste editie en daarom erg waardevol."
"Cuốn sách đóng bìa là một ấn bản đầu tiên và do đó rất có giá trị."
-
"Zij voelde zich gebonden aan haar familie, hoewel ze droomde van een leven in het buitenland."
"Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc với gia đình mình, mặc dù cô ấy mơ về một cuộc sống ở nước ngoài."
