(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongebruikt
A2
adjectief A2 Tổng quát

ongebruikt

/ɔnˈɣʏబ్రyt/
chưa sử dụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongebruikt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nog niet gebruikt; niet in gebruik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được sử dụng; không được sử dụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fiets is nog ongebruikt."

    "Chiếc xe đạp vẫn còn chưa sử dụng."

  • "Dit gereedschap is ongebruikt gebleven."

    "Dụng cụ này đã không được sử dụng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gebruikt(đã sử dụng) benut(đã được sử dụng, đã khai thác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để mô tả trạng thái chưa được sử dụng của một vật hoặc một cái gì đó. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập như một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)