(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gebruiken
A2
werkwoord A2 General

gebruiken

/ɣəˈbrœy̯.kə(n)/
tận dụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gebruiken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand inzetten om er voordeel of nut van te hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng cái gì đó; tận dụng cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je kunt deze oude doos nog goed gebruiken voor opslag."

    "Bạn vẫn có thể tận dụng chiếc hộp cũ này tốt cho việc lưu trữ."

  • "We moeten de beschikbare middelen optimaal gebruiken."

    "Chúng ta phải tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

benutten(tận dụng, khai thác) aanwenden(áp dụng, sử dụng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông dụng, có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'tận dụng'. Nó không phải là động từ tách. Số nhiều của 'gebruiken' là 'gebruiken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) gebruiken
We moeten deze bronnen efficiënter gebruiken.
(Chúng ta cần sử dụng những nguồn tài nguyên này hiệu quả hơn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) gebruik
Ik gebruik mijn fiets elke dag.
(Tôi sử dụng xe đạp của mình mỗi ngày.)
Past Simple (quá khứ đơn) gebruikte
Hij gebruikte de computer voor zijn werk.
(Anh ấy đã sử dụng máy tính cho công việc của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebruikt
Het product is al gebruikt.
(Sản phẩm đã được sử dụng rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De manager wil de nieuwe software gebruiken om de efficiëntie te verhogen."

    "Người quản lý muốn sử dụng phần mềm mới để tăng hiệu quả."

  • "Wij gebruiken hernieuwbare energiebronnen om het milieu te beschermen."

    "Chúng tôi sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để bảo vệ môi trường."

  • "Zij gebruikt haar ervaring om anderen te helpen met hun problemen."

    "Cô ấy sử dụng kinh nghiệm của mình để giúp đỡ người khác với các vấn đề của họ."

Động từ tách
  • "Wij gebruiken de fiets om naar ons werk te gaan."

    "Chúng tôi sử dụng xe đạp để đi làm."

  • "De manager gebruikt zijn invloed om zijn team te motiveren."

    "Người quản lý sử dụng ảnh hưởng của mình để thúc đẩy đội ngũ."

  • "Zij gebruikt haar ervaring om problemen op te lossen."

    "Cô ấy sử dụng kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We gebruiken de computer om onze rapporten te schrijven."

    "Chúng tôi sử dụng máy tính để viết báo cáo của chúng tôi."

  • "Het bedrijf gebruikt goedkope materialen om de productiekosten te verlagen."

    "Công ty sử dụng vật liệu rẻ tiền để giảm chi phí sản xuất."

  • "Het is belangrijk om je verstand te gebruiken in moeilijke situaties."

    "Điều quan trọng là phải sử dụng trí óc của bạn trong những tình huống khó khăn."

Động từ phản thân
  • "We kunnen de app gebruiken om sneller te communiceren."

    "Chúng ta có thể sử dụng ứng dụng để giao tiếp nhanh hơn."

  • "Het bedrijf gebruikt nieuwe technologieën om de productie te verhogen."

    "Công ty sử dụng các công nghệ mới để tăng năng suất."

  • "Zij gebruikt haar invloed om anderen te helpen."

    "Cô ấy sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp đỡ người khác."