gecategoriseerd
Định nghĩa "gecategoriseerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In groepen ingedeeld op grond van gemeenschappelijke kenmerken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của categorize: phân loại, sắp xếp (người hoặc vật) vào các nhóm có đặc điểm chung cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De boeken waren gecategoriseerd op genre."
"Sách đã được phân loại theo thể loại."
"De deelnemers werden gecategoriseerd op basis van hun leeftijd."
"Những người tham gia đã được phân loại dựa trên độ tuổi của họ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'categoriseren' (phân loại, sắp xếp). Khi đứng một mình trong câu như một tính từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ, nó thường không thay đổi. Tuy nhiên, khi được dùng trong thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd hoặc voltooid verleden tijd) với trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn', nó sẽ đứng ở cuối câu. Động từ này không tách rời (niet-scheidbaar). Ví dụ: 'De gegevens zijn gecategoriseerd.' (Dữ liệu đã được phân loại.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De boeken in de bibliotheek zijn gecategoriseerd op genre, zoals romans, thrillers en biografieën."
"Những cuốn sách trong thư viện được phân loại theo thể loại, chẳng hạn như tiểu thuyết, truyện trinh thám và tiểu sử."
-
"De gegevens van de klanten zijn gecategoriseerd op basis van hun aankoopgeschiedenis en demografische informatie."
"Dữ liệu của khách hàng được phân loại dựa trên lịch sử mua hàng và thông tin nhân khẩu học của họ."
-
"De sollicitanten werden gecategoriseerd op basis van hun ervaring, opleiding en vaardigheden."
"Các ứng viên đã được phân loại dựa trên kinh nghiệm, học vấn và kỹ năng của họ."
-
"De boeken in de bibliotheek zijn gecategoriseerd op genre, zodat bezoekers ze gemakkelijk kunnen vinden."
"Những cuốn sách trong thư viện được phân loại theo thể loại để khách tham quan có thể dễ dàng tìm thấy chúng."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar bed. (Nadat + bijzin met VVT, hoofdzin)"
"Sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà, tôi đi ngủ. (Sau khi + mệnh đề phụ với VVT, mệnh đề chính)"
-
"Ik heb de tv aangezet voordat de gasten arriveerden. (Aanzetten – scheidbaar werkwoord in VVT)"
"Tôi đã bật TV trước khi khách đến. (Bật – động từ tách được trong VVT)"
-
"De boeken in de bibliotheek zijn gegategoriseerd op genre, zoals romans, thrillers en biografieën."
"Những cuốn sách trong thư viện được phân loại theo thể loại, chẳng hạn như tiểu thuyết, truyện trinh thám và tiểu sử."
-
"Hij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord: zich wassen)"
"Anh ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (Động từ phản thân: rửa mặt)"
-
"Zij kleedt zich snel aan voordat ze naar haar werk gaat. (Wederkerend werkwoord: zich aankleden)"
"Cô ấy mặc quần áo nhanh chóng trước khi đi làm. (Động từ phản thân: mặc quần áo)"
