(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kenmerken
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học

kenmerken

/ˈkɛnˌmɛr.kə(n)/
mô tả đặc điểm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kenmerken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Eigenschappen of kenmerken die iets onderscheiden van andere dingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả bản chất hoặc đặc điểm khác biệt của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De unieke kenmerken van dit product maken het zeer gewild."

    "Những đặc điểm độc đáo của sản phẩm này khiến nó rất được ưa chuộng."

  • "Leren over de kenmerken van dieren is fascinerend."

    "Tìm hiểu về các đặc điểm của động vật thật hấp dẫn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eigenschappen(thuộc tính, đặc tính) kenningstekenen(dấu hiệu đặc trưng)

Trái nghĩa

algemeenheden(sự chung chung, cái phổ biến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Việt, 'mô tả đặc điểm' thường là một cụm động từ. Tuy nhiên, trong tiếng Hà Lan, 'kenmerken' (số nhiều của 'kenmerk') thường được dùng như một danh từ có nghĩa là 'đặc điểm' hoặc 'dấu hiệu đặc trưng'. Nếu muốn diễn tả hành động 'mô tả đặc điểm' như trong tiếng Việt, bạn có thể dùng các cụm như 'kenmerken beschrijven' (mô tả đặc điểm) hoặc 'de eigenschappen van iets beschrijven'. 'Kenmerk' là một danh từ giống 'het' (het kenmerk). Số nhiều là 'kenmerken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít kenmerk
Een belangrijk kenmerk van dit product is de duurzaamheid.
(Một đặc điểm quan trọng của sản phẩm này là độ bền.)
Số nhiều kenmerken
Dit zijn de belangrijkste kenmerken van de nieuwe auto.
(Đây là những đặc điểm quan trọng nhất của chiếc xe hơi mới.)
Thể giảm nhẹ kenmerkje
Een klein kenmerkje van haar persoonlijkheid is haar bescheidenheid.
(Một đặc điểm nhỏ trong tính cách của cô ấy là sự khiêm tốn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Een van de belangrijkste kenmerken van deze auto is zijn zuinigheid."

    "Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của chiếc xe này là tính tiết kiệm nhiên liệu của nó."

  • "De kinderen spelen in de tuin. Het kind is binnen."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. Đứa trẻ ở bên trong."

  • "Ik ruim de kamer op, omdat het rommelig is."

    "Tôi dọn dẹp phòng vì nó bừa bộn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Een van de belangrijkste kenmerken van een goede leider is communicatie."

    "Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo giỏi là giao tiếp."

  • "De kenmerken van dit product zijn de duurzaamheid en de gebruiksvriendelijkheid."

    "Đặc điểm của sản phẩm này là độ bền và tính dễ sử dụng."

  • "Het bedrijf is op zoek naar mensen met sterke kenmerken zoals doorzettingsvermogen en creativiteit."

    "Công ty đang tìm kiếm những người có những đặc điểm mạnh mẽ như sự kiên trì và sáng tạo."