gerangschikt
Định nghĩa "gerangschikt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een specifieke rang of positie in een hiërarchie of lijst hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có một thứ hạng hoặc vị trí cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc danh sách.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De deelnemers werden gerangschikt op basis van hun prestaties."
"Những người tham gia đã được xếp hạng dựa trên thành tích của họ."
"Dit rapport is gerangschikt volgens belangrijkheid."
"Báo cáo này được xếp hạng theo tầm quan trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'gerangschikt' là một tính từ, có nghĩa là 'được xếp hạng', 'được sắp xếp', hoặc 'được phân loại'. Nó thường được sử dụng để mô tả thứ tự hoặc vị trí của một cái gì đó trong một hệ thống nhất định. Ví dụ: 'De boeken zijn gerangschikt op genre.' (Những cuốn sách được xếp hạng theo thể loại). Nó có thể xuất phát từ động từ 'rangschikken' (xếp hạng, sắp xếp).
