(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerangschikt
B2
adjectief B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Giáo dục, Kinh tế, v.v.)

gerangschikt

[ɣəˈrɑŋsxɪkt]
được xếp hạng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gerangschikt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een specifieke rang of positie in een hiërarchie of lijst hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một thứ hạng hoặc vị trí cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc danh sách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De deelnemers werden gerangschikt op basis van hun prestaties."

    "Những người tham gia đã được xếp hạng dựa trên thành tích của họ."

  • "Dit rapport is gerangschikt volgens belangrijkheid."

    "Báo cáo này được xếp hạng theo tầm quan trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geordend(được sắp xếp, được đặt theo trật tự) ingedeeld(được phân loại, được chia nhóm) geclassificeerd(được phân loại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'gerangschikt' là một tính từ, có nghĩa là 'được xếp hạng', 'được sắp xếp', hoặc 'được phân loại'. Nó thường được sử dụng để mô tả thứ tự hoặc vị trí của một cái gì đó trong một hệ thống nhất định. Ví dụ: 'De boeken zijn gerangschikt op genre.' (Những cuốn sách được xếp hạng theo thể loại). Nó có thể xuất phát từ động từ 'rangschikken' (xếp hạng, sắp xếp).

Ngữ pháp (Grammatica)