(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gecombineerd
B1
adjectief B1 General

gecombineerd

/ɣə.kɔm.biˈneːrt/
kết hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gecombineerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in combinatie met elkaar, samengevoegd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kết hợp, hỗn hợp, chung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een gecombineerde keuken en woonkamer."

    "Đây là một phòng bếp và phòng khách kết hợp."

  • "Ze boden een gecombineerde tour van de stad en het museum aan."

    "Họ đã cung cấp một tour kết hợp tham quan thành phố và bảo tàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gecombineerd' là tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'kết hợp', 'hỗn hợp', 'chung'. Nó thường được sử dụng để mô tả hai hoặc nhiều thứ được đặt cùng nhau hoặc hoạt động cùng nhau. Lưu ý rằng nó không thay đổi hình thức khi đi kèm với danh từ số ít hay số nhiều, giống như hầu hết các tính từ khác trong tiếng Hà Lan. Ví dụ: 'een gecombineerde aanpak' (một cách tiếp cận kết hợp), 'een gecombineerde maaltijd' (một bữa ăn kết hợp).

Ngữ pháp (Grammatica)