gecombineerd
Định nghĩa "gecombineerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in combinatie met elkaar, samengevoegd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kết hợp, hỗn hợp, chung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een gecombineerde keuken en woonkamer."
"Đây là một phòng bếp và phòng khách kết hợp."
"Ze boden een gecombineerde tour van de stad en het museum aan."
"Họ đã cung cấp một tour kết hợp tham quan thành phố và bảo tàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'gecombineerd' là tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'kết hợp', 'hỗn hợp', 'chung'. Nó thường được sử dụng để mô tả hai hoặc nhiều thứ được đặt cùng nhau hoặc hoạt động cùng nhau. Lưu ý rằng nó không thay đổi hình thức khi đi kèm với danh từ số ít hay số nhiều, giống như hầu hết các tính từ khác trong tiếng Hà Lan. Ví dụ: 'een gecombineerde aanpak' (một cách tiếp cận kết hợp), 'een gecombineerde maaltijd' (một bữa ăn kết hợp).
