(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gemengd
B1
adjectief B1 Văn học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

gemengd

/ɣəˈmɛŋt/
hỗn tạp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gemengd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bestaande uit verschillende soorten elementen; niet homogeen; veelkleurig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự đa dạng lớn về các yếu tố; không đồng nhất; nhiều màu sắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De muziek op het festival was een gemengde verzameling van rock, pop en jazz."

    "Âm nhạc tại lễ hội là một tập hợp hỗn tạp của rock, pop và jazz."

  • "Het bedrijf heeft een gemengd team van jonge en ervaren professionals."

    "Công ty có một đội ngũ hỗn hợp gồm các chuyên gia trẻ và giàu kinh nghiệm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

divers(đa dạng) veelsoortig(nhiều loại)

Trái nghĩa

homogeen(đồng nhất) uniform(thống nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gemengd' thường được sử dụng để mô tả sự pha trộn hoặc hỗn hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Khi dùng với danh từ, nó cần hòa hợp về giống và số.

Ngữ pháp (Grammatica)