gecompenseerd
Định nghĩa "gecompenseerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Beschermd tegen verlies of schade; vergoed voor verlies of schade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được bảo vệ khỏi mất mát hoặc thiệt hại; được bồi thường cho mất mát hoặc thiệt hại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De slachtoffers werden gecompenseerd voor hun verliezen."
"Các nạn nhân đã được bồi thường cho những mất mát của họ."
"Hij voelde zich gecompenseerd door de erkenning die hij kreeg."
"Anh ấy cảm thấy được bù đắp bởi sự công nhận mà anh ấy nhận được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gecompenseerd' thường được dùng để miêu tả trạng thái được bồi thường, đền bù. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De schade aan de auto is volledig gecompenseerd door de verzekering."
"Thiệt hại cho chiếc xe hơi đã được công ty bảo hiểm bồi thường đầy đủ."
-
"Omdat hij extra uren heeft gewerkt, wordt hij gecompenseerd met een bonus."
"Bởi vì anh ấy đã làm thêm giờ, anh ấy được bù đắp bằng một khoản tiền thưởng."
-
"Het bedrijf heeft de CO2-uitstoot gecompenseerd door bomen te planten."
"Công ty đã bù đắp lượng khí thải CO2 bằng cách trồng cây."
