(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gecompenseerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Pháp luật, Kinh doanh

gecompenseerd

/ɣə.kɔm.pɛnˈseːrt/
được bồi thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gecompenseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschermd tegen verlies of schade; vergoed voor verlies of schade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo vệ khỏi mất mát hoặc thiệt hại; được bồi thường cho mất mát hoặc thiệt hại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De slachtoffers werden gecompenseerd voor hun verliezen."

    "Các nạn nhân đã được bồi thường cho những mất mát của họ."

  • "Hij voelde zich gecompenseerd door de erkenning die hij kreeg."

    "Anh ấy cảm thấy được bù đắp bởi sự công nhận mà anh ấy nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vergoed(được bồi thường) schadeloos gesteld(được bồi thường thiệt hại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gecompenseerd' thường được dùng để miêu tả trạng thái được bồi thường, đền bù. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De schade aan de auto is volledig gecompenseerd door de verzekering."

    "Thiệt hại cho chiếc xe hơi đã được công ty bảo hiểm bồi thường đầy đủ."

  • "Omdat hij extra uren heeft gewerkt, wordt hij gecompenseerd met een bonus."

    "Bởi vì anh ấy đã làm thêm giờ, anh ấy được bù đắp bằng một khoản tiền thưởng."

  • "Het bedrijf heeft de CO2-uitstoot gecompenseerd door bomen te planten."

    "Công ty đã bù đắp lượng khí thải CO2 bằng cách trồng cây."