(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gedesillusioneerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội học, Chính trị học

gedesillusioneerd

/ɣədeːsɪlyʒoneːrt/
thế hệ vỡ mộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gedesillusioneerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Teleurgesteld omdat iets of iemand niet zo goed is als je had gehoopt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất lòng tin, vỡ mộng: cảm thấy thất vọng về ai đó hoặc điều gì đó mà người ta phát hiện ra là không tốt như người ta đã tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was gedesillusioneerd in de politiek na al die beloften die niet werden nagekomen."

    "Anh ấy đã vỡ mộng về chính trị sau tất cả những lời hứa không được thực hiện."

  • "Veel jonge mensen zijn gedesillusioneerd over de toekomst van de planeet."

    "Nhiều người trẻ vỡ mộng về tương lai của hành tinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

teleurgesteld(thất vọng) ontgoocheld(mất ảo tưởng)

Trái nghĩa

vervuld van hoop(tràn đầy hy vọng) optimistisch(lạc quan)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả cảm giác thất vọng sau khi nhận ra sự thật không như mong đợi. Có thể dùng với các giới từ như 'in' (về), 'over' (về) để diễn tả đối tượng gây thất vọng.

Ngữ pháp (Grammatica)