(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teleurgesteld
B1
adjectief B1 Cảm xúc, Tâm lý

teleurgesteld

/tɛˈleːr.xəˌstɛlt/
thất vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "teleurgesteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet langer hoopvol over iets of iemand gestemd zijn; ontgoocheld zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã và thất vọng

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was erg teleurgesteld over het resultaat van het examen."

    "Anh ấy đã rất thất vọng về kết quả của kỳ thi."

  • "Ze voelde zich teleurgesteld toen haar vriend de afspraak vergat."

    "Cô ấy cảm thấy thất vọng khi bạn trai quên cuộc hẹn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontgoocheld(vỡ mộng, thất vọng (sắc thái mạnh hơn)) gedesillusioneerd(vỡ mộng, tan mộng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái khi đi kèm với danh từ, trừ khi chúng đứng trước một danh từ xác định hoặc một danh từ số nhiều. Tuy nhiên, 'teleurgesteld' thường được dùng như một vị ngữ hoặc bổ ngữ sau động từ 'zijn' (là, thì, ở) hoặc 'worden' (trở nên). Nó diễn tả trạng thái cảm xúc buồn bã, hụt hẫng khi kỳ vọng không thành hiện thực. Khác với 'ontgoocheld' (vỡ mộng), 'teleurgesteld' mang sắc thái nhẹ hơn, tập trung vào sự thất vọng về một kết quả cụ thể hơn là sự sụp đổ hoàn toàn về niềm tin hay lý tưởng.

Ngữ pháp (Grammatica)