(Vị trí top_banner)
Hình minh họa optimistisch
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Văn học, Y học (lịch sử)

optimistisch

/ɔptimiˈstis/
lạc quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "optimistisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Positief ingesteld, vooral als de omstandigheden slecht of moeilijk lijken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lạc quan hoặc tích cực, đặc biệt là trong một tình huống có vẻ tồi tệ hoặc khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is ondanks de tegenslagen nog steeds erg optimistisch."

    "Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn rất lạc quan."

  • "Ze heeft een optimistische kijk op het leven."

    "Cô ấy có một cái nhìn lạc quan về cuộc sống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'optimistisch' trong tiếng Hà Lan là một tính từ. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó chia theo danh từ đó (ví dụ: 'een optimistische kijk', 'de optimistische mensen'). Không có dạng số nhiều hay biến đổi phức tạp như động từ. Từ này thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của con người.

Ngữ pháp (Grammatica)