(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gedesoriënteerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Y học

gedesoriënteerd

/ɣə.deː.zoː.ri.jɛnˈteːrt/
mất phương hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gedesoriënteerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De weg kwijt zijn, verward en niet in staat om helder te denken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất phương hướng, bối rối về vị trí của mình và không thể suy nghĩ rõ ràng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voelde me helemaal gedesoriënteerd toen ik uit het bos kwam."

    "Tôi cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng khi ra khỏi rừng."

  • "Na de operatie was de patiënt een beetje gedesoriënteerd."

    "Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân hơi mất phương hướng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verward(bối rối) de weg kwijt(lạc đường)

Trái nghĩa

georiënteerd(định hướng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái mất phương hướng, thường dùng để chỉ sự bối rối về vị trí hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng. Chú ý cách phát âm và viết của từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)