(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verward
B2
adjectief B2 Chung

verward

/vərˈʋɛrt/
bối rối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verward" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om helder te denken; gedesoriënteerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn bối rối hoặc khó hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het ongeluk was de patiënt nog steeds verward."

    "Sau vụ tai nạn, bệnh nhân vẫn còn bối rối."

  • "De instructies waren zo ingewikkeld dat ik er helemaal verward van werd."

    "Các hướng dẫn quá phức tạp khiến tôi hoàn toàn bối rối."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả trạng thái không rõ ràng, lộn xộn, hoặc khó hiểu. Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý, tinh thần hoặc sự nhận thức bị ảnh hưởng. Nó có thể được sử dụng thay thế cho "confused" trong tiếng Anh, nhưng đôi khi mang sắc thái mạnh hơn, gần với "disoriented" hoặc "bewildered".

Ngữ pháp (Grammatica)