(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gedigitaliseerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin

gedigitaliseerd

/ɣə.di.ʒi.ta.liˈzeːrt/
đã được số hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gedigitaliseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Omgezet naar een digitale vorm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được chuyển đổi sang dạng số (dạng kỹ thuật số).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De documenten zijn gedigitaliseerd."

    "Các tài liệu đã được số hóa."

  • "Gedigitaliseerde archieven zijn makkelijker toegankelijk."

    "Các kho lưu trữ số hóa dễ tiếp cận hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gedigitaliseerd' thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc thông tin đã được chuyển đổi sang dạng số. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het archief is volledig gedigitaliseerd, waardoor onderzoekers er gemakkelijk toegang toe hebben."

    "Hồ sơ lưu trữ đã được số hóa hoàn toàn, giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng tiếp cận."

  • "De nieuwe smartphone is sneller dan de oude, maar de tablet is het snelst."

    "Điện thoại thông minh mới nhanh hơn điện thoại cũ, nhưng máy tính bảng là nhanh nhất."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we een lange wandeling maken. Ik beloof het je: Wij gaan morgen op tijd opstaan, zodat wij van de zon kunnen genieten."

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi bộ đường dài. Tôi hứa với bạn: Chúng ta sẽ thức dậy đúng giờ vào ngày mai để chúng ta có thể tận hưởng ánh nắng mặt trời."