(Vị trí top_banner)
Hình minh họa analoog
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

analoog

/ˌaːnaːˈloːx/
dựa trên phép loại suy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "analoog" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebaseerd op of gebruikmakend van analogie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc sử dụng phép loại suy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De computer werkt analoog aan de manier waarop de hersenen informatie verwerken."

    "Máy tính hoạt động tương tự như cách bộ não xử lý thông tin."

  • "Een analoge klok toont de tijd met wijzers in plaats van cijfers."

    "Một chiếc đồng hồ kim hiển thị thời gian bằng kim thay vì chữ số."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verschillend(khác biệt) discrepant(không nhất quán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'analoog' không thay đổi hình thức theo giống hoặc số. Nó có nghĩa là 'dựa trên phép loại suy' hoặc 'tương tự'.

Ngữ pháp (Grammatica)