gedreven
Định nghĩa "gedreven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verleden tijd en voltooid deelwoord van 'drijven': langzaam meegesleept worden door lucht of water; passief bewegen; geleidelijk afwijken van een geplande koers of activiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'drift': bị cuốn trôi chậm rãi bởi dòng không khí hoặc nước; di chuyển một cách thụ động; dần dần đi chệch khỏi một hướng đi hoặc hoạt động đã định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De boot was gedreven door de stroming."
"Chiếc thuyền đã bị cuốn trôi bởi dòng chảy."
"Na het ongeval was het schip gedreven naar de kust."
"Sau vụ tai nạn, con tàu đã trôi dạt vào bờ."
"Zonder motor was het schip gedreven."
"Nếu không có động cơ, con tàu sẽ bị trôi dạt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'drijven' (trôi, lái). 'Gedreven' có nghĩa là đã bị cuốn trôi hoặc di chuyển một cách thụ động. Nó cũng có thể được dùng như một tính từ với nghĩa 'đầy nhiệt huyết' hoặc 'quyết tâm', nhưng trong ngữ cảnh này, nó là dạng quá khứ của động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | drijven | Het water begon de boot te drijven. (Nước bắt đầu đẩy thuyền đi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik drijf | Ik drijf op het water. (Tôi nổi trên mặt nước.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | dreef | De boot dreef stroomafwaarts. (Chiếc thuyền trôi xuôi dòng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gedreven | De boot is door de wind gedreven. (Chiếc thuyền đã bị gió đẩy đi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De boot is door de stroming gedreven."
"Chiếc thuyền bị dòng nước cuốn trôi."
-
"Ik herhaal de vraag."
"Tôi lặp lại câu hỏi."
-
"Hij zei dat de boot door de stroming was gedreven."
"Anh ấy nói rằng chiếc thuyền đã bị dòng nước cuốn trôi."
-
"1. Gedreven (Werkwoord - verleden tijd/voltooid deelwoord): De boot werd gedreven door de sterke stroming. (De boot drijft, de boot dreef, de boot is gedreven)"
"1. Gedreven (Động từ - thì quá khứ/phân từ hoàn thành): Chiếc thuyền bị cuốn đi bởi dòng chảy mạnh. (Chiếc thuyền trôi, chiếc thuyền đã trôi, chiếc thuyền đã bị cuốn đi)"
-
"2. Onvoltooid Verleden Tijd (OVT) - Quá khứ đơn: Vroeger woonden wij in Amsterdam. (De V2-regel is hier niet zo relevant omdat het geen vraagzin of hoofdzin met een bepalende bijzin is)."
"2. Onvoltooid Verleden Tijd (OVT) - Quá khứ đơn: Trước đây chúng tôi sống ở Amsterdam. (Quy tắc V2 không thực sự phù hợp ở đây vì đây không phải là câu hỏi hoặc mệnh đề chính với mệnh đề phụ xác định)."
-
"3. Bijzin met een Scheidbaar werkwoord in de Onvoltooid Verleden Tijd (OVT): Ik wist dat hij gisteren was opgestaan om zes uur. (Oorspronkelijk: Hij stond op om zes uur. In de bijzin gaat 'op' naar het einde)."
"3. Câu phụ với động từ tách được ở thì quá khứ đơn (OVT): Tôi biết rằng hôm qua anh ấy đã thức dậy lúc sáu giờ. (Ban đầu: Anh ấy thức dậy lúc sáu giờ. Trong mệnh đề phụ, 'op' ra đến cuối câu)."
-
"1. Gedreven (Từ vựng): De boot is door de sterke stroming gedreven. "
"1. Gedreven (Từ vựng): Con thuyền đã bị dòng chảy mạnh cuốn đi."
-
"2. Voltooid Verleden Tijd (Quá khứ hoàn thành): Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar bed. (Bijzin: nadat ik mijn huiswerk had gemaakt)"
"2. Voltooid Verleden Tijd (Quá khứ hoàn thành): Sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà, tôi đi ngủ. (Câu phụ: sau khi tôi đã làm bài tập về nhà)"
-
"3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Ik ruim de kamer op. (V2-regel: ruim is het werkwoord op de tweede plaats, op is afgesplitst)"
"3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Tôi dọn dẹp phòng. (Quy tắc V2: ruim là động từ ở vị trí thứ hai, op đã được tách ra)"
-
"De boot is door de sterke stroming gedreven."
"Con thuyền đã bị dòng chảy mạnh cuốn trôi."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord 'zich wassen')"
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (Động từ phản thân 'zich wassen')"
-
"Ik sta elke ochtend vroeg op. (Scheidbaar werkwoord 'opstaan' - Ik sta op)"
"Tôi thức dậy sớm mỗi sáng. (Động từ tách 'opstaan' - Tôi thức dậy)"
