(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afwijken
B2
werkwoord B2 Tổng quát

afwijken

/ˈɑfʋɛikə(n)/
lạc đề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afwijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Anders handelen dan de bedoeling of afspraak was.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lệch khỏi đường đi, kế hoạch ban đầu; mất tập trung, mất phương hướng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten niet afwijken van het originele plan."

    "Chúng ta không nên đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu."

  • "Zijn antwoord week af van de werkelijkheid."

    "Câu trả lời của anh ấy khác xa so với thực tế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'afwijken' là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là đi lệch khỏi một kế hoạch, một quy tắc, hoặc một chủ đề nào đó. Chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afwijken
Het product mag niet van de specificaties afwijken.
(Sản phẩm không được phép khác với các thông số kỹ thuật.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wijk af
Ik wijk af van de norm.
(Tôi đi chệch khỏi tiêu chuẩn.)
Past Simple (quá khứ đơn) week af
Hij week af van zijn belofte.
(Anh ấy đã thất hứa.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgeweken
Zij is van het pad afgeweken.
(Cô ấy đã đi lạc khỏi con đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De piloot moest van de geplande route afwijken vanwege het slechte weer."

    "Phi công đã phải đi chệch khỏi lộ trình đã định do thời tiết xấu."

  • "Het bedrijf mag niet van de wettelijke regels afwijken."

    "Công ty không được phép đi chệch khỏi các quy định pháp luật."

  • "Zij is van haar dieet afgeweken en heeft een stuk taart gegeten."

    "Cô ấy đã phá vỡ chế độ ăn kiêng của mình và ăn một miếng bánh."

Thì Hiện tại đơn
  • "De trein zal van het schema afwijken vanwege de vertraging."

    "Tàu sẽ đi chệch khỏi lịch trình do sự chậm trễ."

  • "Hij wijkt af van de normen, maar dat maakt hem uniek."

    "Anh ấy đi lệch khỏi các tiêu chuẩn, nhưng điều đó làm cho anh ấy trở nên độc đáo."

  • "Zij wijkt altijd af van wat we hebben afgesproken."

    "Cô ấy luôn đi chệch khỏi những gì chúng ta đã thỏa thuận."

Động từ tách
  • "Het vliegtuig moest van de route afwijken vanwege het slechte weer."

    "Máy bay phải đi lệch khỏi lộ trình do thời tiết xấu."

  • "De resultaten van het onderzoek wijken sterk af van de eerdere bevindingen."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu khác biệt lớn so với những phát hiện trước đó."

  • "Als je van het plan afwijkt, moet je dat eerst met het team bespreken."

    "Nếu bạn đi chệch khỏi kế hoạch, bạn phải thảo luận điều đó với nhóm trước."

Thì Tương lai
  • "De trein zal afwijken van de normale dienstregeling vanwege werkzaamheden aan het spoor."

    "Tàu sẽ đi lệch khỏi lịch trình bình thường do công việc trên đường ray."

  • "Het spijt me, maar ik moet afwijken van ons oorspronkelijke plan omdat het regent."

    "Tôi rất tiếc, nhưng tôi phải đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu của chúng ta vì trời mưa."

  • "Hij gaat morgen de presentatie geven, tenzij hij onverwachts moet afwijken."

    "Anh ấy sẽ thuyết trình vào ngày mai, trừ khi anh ấy phải đi lệch hướng một cách bất ngờ."