(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geleid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

geleid

/ɣəˈlɛit/
được hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voorzien van instructies of aanwijzingen; begeleid door iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được hướng dẫn, được chỉ dẫn, có người hoặc vật chỉ đường hoặc cung cấp sự hướng dẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toeristen werden geleid door een ervaren gids."

    "Các du khách được hướng dẫn bởi một hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm."

  • "Het onderzoek werd geleid door professor Jansen."

    "Nghiên cứu được dẫn dắt bởi giáo sư Jansen."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

begeleid(được đồng hành, được hỗ trợ) gestuurd(được điều khiển, được chỉ đạo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geleid' thường được dùng để mô tả một người hoặc vật được hướng dẫn hoặc dẫn dắt. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong du lịch, giáo dục, hoặc công việc.

Ngữ pháp (Grammatica)