(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geen middel onbenut laten
B2
uitdrukking B2 Thành ngữ/Idiom

geen middel onbenut laten

[ˈɣeːn ˈmɪdəl ˈɔnbənʏtlətn̩]
Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geen middel onbenut laten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

alles proberen om iets te bereiken, alle mogelijke manieren gebruiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể để tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó; không bỏ qua bất kỳ khả năng nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We zullen geen middel onbenut laten om dit project te voltooien."

    "Chúng tôi sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để hoàn thành dự án này."

  • "De politie laat geen middel onbenut om de dader te vinden."

    "Cảnh sát đang cố gắng hết sức để tìm ra thủ phạm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de kanten eraf lopen(chểnh mảng, làm việc chiếu lệ) passief toekijken(nhìn một cách thụ động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ, không dịch từng từ. Nó mang nghĩa là 'cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể'. Không có quy tắc mạo từ hay chia số nhiều áp dụng cho thành ngữ này.

Ngữ pháp (Grammatica)