(Vị trí top_banner)
Hình minh họa er alles aan doen
B1
uitdrukking B1 Tổng quát, Động viên

er alles aan doen

[ɛr ˈɑ.ləs ˌɑn ˈdu.nə(n)]
dốc hết sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "er alles aan doen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Al het mogelijke doen om een doel te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình, làm hết sức có thể để đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed er alles aan om zijn droom te verwezenlijken."

    "Anh ấy đã dốc hết sức để biến giấc mơ của mình thành hiện thực."

  • "We moeten er alles aan doen om deze deadline te halen."

    "Chúng ta phải cố gắng hết mình để kịp thời hạn này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

er niets aan doen(không làm gì cả) halvewege opgeven(bỏ cuộc giữa chừng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ (uitdrukking) trong tiếng Hà Lan. Nó tương đương với 'dốc hết sức' trong tiếng Việt. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm vì nó là một cụm động từ. Cách chia động từ 'doen' sẽ thay đổi tùy theo chủ ngữ (ví dụ: ik doe, jij doet, wij doen).

So sánh với 'alles geven': 'alles geven' thường mang nghĩa là cống hiến toàn bộ sức lực, tâm trí cho một việc gì đó, có thể hơi nghiêng về khía cạnh tinh thần hoặc cảm xúc hơn. Còn 'er alles aan doen' nhấn mạnh vào hành động, nỗ lực thực tế để đạt được mục tiêu.

Ngữ pháp (Grammatica)