geëvolueerd
Định nghĩa "geëvolueerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geleidelijk ontwikkeld, vooral van een eenvoudigere naar een complexere vorm.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã phát triển dần dần, đặc biệt là từ một dạng đơn giản đến một dạng phức tạp hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De mens is vanuit primitieve voorouders geëvolueerd."
"Con người đã tiến hóa từ những tổ tiên nguyên thủy."
"Deze technologie is in de loop der jaren sterk geëvolueerd."
"Công nghệ này đã tiến hóa mạnh mẽ qua các năm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'evolueren' (tiến hóa). Nó thường được dùng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) với trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn', hoặc làm tính từ đứng trước danh từ. Lưu ý rằng động từ 'evolueren' không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De technologie is de laatste jaren enorm geëvolueerd."
"Công nghệ đã phát triển rất nhiều trong những năm gần đây."
-
"Het is belangrijk om de website regelmatig te updaten."
"Điều quan trọng là cập nhật trang web thường xuyên."
-
"Omdat hij hard heeft gewerkt, kon hij zijn droom waar maken."
"Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy đã có thể biến ước mơ của mình thành sự thật."
-
"Het concept van de smartphone is geëvolueerd van een eenvoudige telefoon naar een complex apparaat met talloze functies."
"Khái niệm về điện thoại thông minh đã phát triển từ một chiếc điện thoại đơn giản thành một thiết bị phức tạp với vô số chức năng."
-
"De mensheid is geëvolueerd over miljoenen jaren, waarbij onze hersenen en cultuur zich hebben ontwikkeld."
"Nhân loại đã tiến hóa qua hàng triệu năm, trong đó bộ não và văn hóa của chúng ta đã phát triển."
-
"Zij wast zich elke ochtend zorgvuldig. (Wederkerend werkwoord: zich wassen)"
"Cô ấy rửa mặt cẩn thận mỗi sáng. (Động từ phản thân: rửa mặt)"
-
"De technologie is de afgelopen jaren enorm geëvolueerd."
"Công nghệ đã phát triển rất nhiều trong những năm gần đây."
-
"Hij is naar de winkel gegaan. (Zijn, omdat 'gaan' een bewegingswerkwoord is)"
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng. (Dùng 'Zijn' vì 'gaan' là động từ chỉ sự di chuyển)"
-
"Ik weet dat Jan de vuilnis gisteren heeft weggebracht."
"Tôi biết rằng Jan đã mang rác đi hôm qua."
-
"De technologie is de afgelopen jaren enorm geëvolueerd."
"Công nghệ đã phát triển vượt bậc trong những năm gần đây."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan, als het weer goed is."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, nếu thời tiết tốt."
-
"Hij zei dat hij het boek gisteren had gekocht."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã mua cuốn sách vào ngày hôm qua."
