(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontwikkeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

ontwikkeld

/ɔntˈʋɪkəlt/
đã phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontwikkeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verder of beter gemaakt dan voorheen; meer gevorderd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een zeer ontwikkeld land met geavanceerde technologie."

    "Đây là một quốc gia rất phát triển với công nghệ tiên tiến."

  • "Het idee is nog niet volledig ontwikkeld."

    "Ý tưởng này vẫn chưa được phát triển hoàn chỉnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onontwikkeld(chưa phát triển) primitief(nguyên thủy, sơ khai)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'ontwikkelen' (phát triển), được sử dụng như một tính từ. Nó mô tả trạng thái đã được phát triển, tiến bộ hoặc hoàn thiện. Ví dụ: 'een ontwikkeld land' (một quốc gia phát triển), 'een ontwikkeld idee' (một ý tưởng đã được phát triển). Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng trước danh từ vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)