gegoten
'ɣəˈɣoːtə(n)
được đúc khuôn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gegoten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gemaakt of gevormd door middel van een mal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tạo hình hoặc hình thành bằng cách đúc khuôn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gegoten beelden stonden in de tuin."
"Những bức tượng đúc được đặt trong vườn."
"Het bedrijf produceert gegoten onderdelen voor de auto-industrie."
"Công ty sản xuất các bộ phận đúc cho ngành công nghiệp ô tô."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bằng phương pháp đúc khuôn. Cần chú ý đến sự hòa hợp giữa giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
