(Vị trí top_banner)
Hình minh họa handgemaakt
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Thủ công mỹ nghệ, Sản xuất

handgemaakt

[ˈhɑntxəˌmaːkt]
thủ công
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "handgemaakt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met de hand gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm một cách khéo léo bằng tay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een handgemaakt product."

    "Đây là một sản phẩm thủ công."

  • "De sjaal is handgemaakt."

    "Chiếc khăn choàng được làm thủ công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả những thứ được làm bằng tay một cách khéo léo. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De handgemaakte tas is erg duur."

    "Cái túi làm thủ công rất đắt."

  • "Het handgemaakte sieraad is uniek."

    "Món trang sức làm thủ công là độc nhất."

  • "Ik heb een handgemaakte pop gekocht op de markt."

    "Tôi đã mua một con búp bê làm thủ công ở chợ."