(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gegrond
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp luật

gegrond

/ɣəˈxrɔnt/
cáo buộc có căn cứ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gegrond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebaseerd op feiten of bewijs; waar en correct.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng sự thật, có căn cứ, không sai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beschuldigingen tegen hem waren gegrond."

    "Những cáo buộc chống lại anh ta là có căn cứ."

  • "De angst voor een economische crisis is gegrond."

    "Nỗi sợ hãi về một cuộc khủng hoảng kinh tế là có căn cứ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gerechtvaardigd(chính đáng, hợp lý) onderbouwd(được chứng minh bằng tài liệu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gegrond' thường được sử dụng để mô tả một cáo buộc, nghi ngờ, hoặc lý do nào đó có căn cứ, được chứng minh bằng sự thật hoặc bằng chứng. Nó mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp (Grammatica)