(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongegrond
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung

ongegrond

/ɔnɣəˈɣrɔnt/
không có căn cứ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongegrond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gebaseerd op feiten of bewijs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được chứng minh hoặc hỗ trợ bằng bằng chứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beschuldigingen tegen hem zijn ongegrond."

    "Những cáo buộc chống lại anh ta là không có căn cứ."

  • "Het gerucht bleek ongegrond te zijn."

    "Tin đồn hóa ra là không có căn cứ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một điều gì đó không có căn cứ, không được chứng minh hoặc hỗ trợ bằng bằng chứng. Nó thường được dùng để chỉ những cáo buộc, tin đồn hoặc ý kiến không có cơ sở.

Ngữ pháp (Grammatica)