gerechtvaardigd
/ɣəˈrɛxtfɑrdəxt/
yêu cầu chính đáng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gerechtvaardigd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Echt en redelijk, overeenstemmend met wat rechtvaardig is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, thật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De werknemers hadden een gerechtvaardigde reden om te staken."
"Các công nhân có lý do chính đáng để đình công."
"Haar angst was gerechtvaardigd gezien de omstandigheden."
"Nỗi sợ hãi của cô ấy là chính đáng trong hoàn cảnh đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het is gerechtvaardigd dat de werknemer een bonus krijgt, omdat hij hard heeft gewerkt."
"Việc người nhân viên nhận được tiền thưởng là hợp lý, bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ."
-
"Deze straf is niet gerechtvaardigd; de misdaad was niet ernstig genoeg."
"Hình phạt này là không chính đáng; tội ác không đủ nghiêm trọng."
-
"De situatie is gerechtvaardigd, omdat alle feiten onderzocht zijn."
"Tình huống này là chính đáng, bởi vì tất cả các sự kiện đã được điều tra."
