gehuisvest
Định nghĩa "gehuisvest" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'huisvesten': voorzien van woonruimte of voldoende ruimte; tegemoetkomen aan de wensen of behoeften van iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'accommodate': cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho; đáp ứng, điều chỉnh cho phù hợp với mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het museum is gehuisvest in een prachtig oud gebouw."
"Bảo tàng được đặt trong một tòa nhà cổ kính tuyệt đẹp."
"Het hotel kan maximaal 200 gasten huisvesten."
"Khách sạn có thể chứa tối đa 200 khách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'huisvesten' (cung cấp chỗ ở). Chú ý sự khác biệt giữa 'huisvesten' và các động từ khác như 'wonen' (sống) hoặc 'logeren' (trọ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf is gehuisvest in een modern kantoorgebouw aan de rand van de stad."
"Công ty được đặt trong một tòa nhà văn phòng hiện đại ở ngoại ô thành phố."
-
"De vluchtelingen zijn tijdelijk gehuisvest in een sporthal."
"Những người tị nạn tạm thời được bố trí chỗ ở trong một nhà thi đấu thể thao."
-
"De regering is aan het proberen de woningnood op te lossen."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng thiếu nhà ở."
-
"Het bedrijf is gehuisvest in een modern kantoorgebouw aan de rand van de stad."
"Công ty được đặt trong một tòa nhà văn phòng hiện đại ở ngoại ô thành phố."
-
"De universiteit heeft veel internationale studenten gehuisvest in nieuwe studentenwoningen."
"Trường đại học đã bố trí chỗ ở cho nhiều sinh viên quốc tế trong các khu nhà ở sinh viên mới."
-
"Je moet meer studeren als je het tentamen wilt halen."
"Bạn phải học nhiều hơn nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."
-
"Het bedrijf is gehuisvest in een modern kantoorgebouw aan de rand van de stad."
"Công ty được đặt trong một tòa nhà văn phòng hiện đại ở ngoại ô thành phố."
-
"De universiteit heeft veel internationale studenten gehuisvest in de nieuwe studentenflats."
"Trường đại học đã bố trí cho nhiều sinh viên quốc tế ở trong các căn hộ sinh viên mới."
-
"Vroeger woonde ik in Amsterdam, maar nu woon ik in Rotterdam."
"Trước đây tôi sống ở Amsterdam, nhưng bây giờ tôi sống ở Rotterdam."
-
"Het bedrijf is gehuisvest in een modern kantoorpand."
"Công ty được đặt trong một tòa nhà văn phòng hiện đại."
-
"De vluchtelingen zijn tijdelijk gehuisvest in een sporthal, omdat er een tekort aan woningen is."
"Những người tị nạn tạm thời được bố trí chỗ ở trong một phòng tập thể thao vì thiếu nhà ở."
-
"Ik heb mijn sleutels verloren."
"Tôi đã làm mất chìa khóa của mình."
