geïdentificeerd
Định nghĩa "geïdentificeerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Herkend, vastgesteld of bewezen dat iets een bepaald ding is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã nhận dạng, xác định hoặc chứng minh điều gì đó là một thứ cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verdachte is eindelijk geïdentificeerd door getuigen."
"Nghi phạm cuối cùng đã được nhận dạng bởi các nhân chứng."
"We hebben de oorzaak van het probleem geïdentificeerd."
"Chúng tôi đã nhận dạng/xác định nguyên nhân của vấn đề."
"De dief werd geïdentificeerd aan de hand van camerabeelden."
"Tên trộm đã được nhận dạng dựa trên hình ảnh camera."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'identificeren'. Nó thường được sử dụng trong thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd, voltooid verleden tijd) hoặc ở dạng bị động. Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | identificeren | We moeten de oorzaak van het probleem identificeren. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | identificeer | Ik identificeer mij met haar strijd. (Tôi đồng cảm với cuộc đấu tranh của cô ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | identificeerde | De politie identificeerde de dader snel. (Cảnh sát đã nhanh chóng xác định được thủ phạm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geïdentificeerd | De vermiste persoon is geïdentificeerd. (Người mất tích đã được xác định.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dader is door de politie geïdentificeerd."
"Thủ phạm đã được cảnh sát xác định."
-
"Het probleem is geïdentificeerd, nu moeten we een oplossing vinden."
"Vấn đề đã được xác định, bây giờ chúng ta cần tìm một giải pháp."
-
"De nieuwe medewerker heeft zich snel geïdentificeerd met de bedrijfscultuur."
"Nhân viên mới đã nhanh chóng hòa nhập với văn hóa công ty."
-
"De dader is geïdentificeerd door de getuigen."
"Thủ phạm đã được xác định bởi các nhân chứng."
-
"Het geïdentificeerde probleem vereist onmiddellijke aandacht."
"Vấn đề đã được xác định đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức."
-
"Nadat ik de documenten had nagekeken, heb ik de fout geïdentificeerd."
"Sau khi tôi xem xét các tài liệu, tôi đã xác định được lỗi."
-
"De dader is geïdentificeerd door de getuige."
"Thủ phạm đã được xác định bởi nhân chứng."
-
"Het slachtoffer was geïdentificeerd aan de hand van zijn DNA."
"Nạn nhân đã được xác định dựa trên ADN của anh ta."
-
"De gestolen auto werd later geïdentificeerd in een andere stad."
"Chiếc xe bị đánh cắp sau đó đã được xác định ở một thành phố khác."
-
"De dader is door de politie geïdentificeerd."
"Thủ phạm đã được cảnh sát xác định."
-
"Het slachtoffer kon de auto geïdentificeerd als de hare."
"Nạn nhân có thể xác định chiếc xe là của mình."
-
"De bron van de vervuiling is geïdentificeerd."
"Nguồn ô nhiễm đã được xác định."
