(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewezen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp lý, Nghiên cứu, Báo chí

bewezen

[bəˈʋeːzə(n)]
đã được chứng minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewezen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangetoond door bewijs; geverifieerd, bewezen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chứng minh bằng bằng chứng; đã được xác thực, chứng minh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een bewezen methode die al jaren succesvol wordt toegepast."

    "Đây là một phương pháp đã được chứng minh, đã được áp dụng thành công trong nhiều năm."

  • "De wetenschapper presenteerde de resultaten van het bewezen experiment."

    "Nhà khoa học đã trình bày kết quả của thí nghiệm đã được chứng minh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'bewijzen' (chứng minh), được sử dụng như một tính từ. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà thường bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: 'een bewezen methode' (một phương pháp đã được chứng minh).

Ngữ pháp (Grammatica)