bewezen
Định nghĩa "bewezen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aangetoond door bewijs; geverifieerd, bewezen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được chứng minh bằng bằng chứng; đã được xác thực, chứng minh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een bewezen methode die al jaren succesvol wordt toegepast."
"Đây là một phương pháp đã được chứng minh, đã được áp dụng thành công trong nhiều năm."
"De wetenschapper presenteerde de resultaten van het bewezen experiment."
"Nhà khoa học đã trình bày kết quả của thí nghiệm đã được chứng minh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'bewijzen' (chứng minh), được sử dụng như một tính từ. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà thường bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: 'een bewezen methode' (một phương pháp đã được chứng minh).
