(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gekozen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

gekozen

/ɣəˈkoːzə(n)/
được chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gekozen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geselecteerd als de beste of meest geschikte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'choose'; được chọn là tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is de gekozen leider."

    "Anh ấy là nhà lãnh đạo được chọn."

  • "Dit is de gekozen methode."

    "Đây là phương pháp được chọn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitverkoren(được chọn, ưu tiên) geselecteerd(được tuyển chọn)

Trái nghĩa

afgewezen(bị từ chối) ongeselecteerd(không được chọn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gekozen' là quá khứ phân từ của động từ 'kiezen' (chọn). Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó đã được chọn. Khi 'gekozen' bổ nghĩa cho một danh từ, nó phải phù hợp về giống và số với danh từ đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De gekozen kandidaat voor de functie is zeer ervaren."

    "Ứng cử viên được chọn cho vị trí này rất giàu kinh nghiệm."

  • "Het gekozen design is modern en functioneel."

    "Thiết kế được chọn mang tính hiện đại và thiết thực."

  • "Omdat zij de gekozen leider is, moet ze verantwoordelijkheid nemen."

    "Bởi vì cô ấy là nhà lãnh đạo được chọn, cô ấy phải chịu trách nhiệm."

So sánh Tính từ
  • "De gekozen kandidaat voor de functie is mevrouw Jansen, omdat zij de meeste ervaring heeft."

    "Ứng cử viên được chọn cho vị trí này là bà Jansen, vì bà ấy có nhiều kinh nghiệm nhất."

  • "Het nieuwe model is sneller dan het oude model, maar het duurste model is het snelst."

    "Mẫu mới nhanh hơn mẫu cũ, nhưng mẫu đắt nhất là nhanh nhất."

  • "Ik ruim de kamer op nadat ik klaar ben met werken. Daarna zal ik uitgaan met mijn vrienden."

    "Tôi dọn dẹp phòng sau khi tôi làm việc xong. Sau đó tôi sẽ đi chơi với bạn bè."