(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afgewezen
B1
voltooid deelwoord B1 Luật pháp, Chính trị

afgewezen

/ˈɑfxəˌʋeːzə(n)/
bị bác bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afgewezen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Door een hogere autoriteit verworpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bác bỏ bởi người có thẩm quyền cao hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het voorstel werd afgewezen door de raad."

    "Đề xuất đã bị hội đồng bác bỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verworpen(bị bác bỏ) geen gehoor gegeven(không được chấp nhận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là quá khứ phân từ của động từ 'afwijzen' (bác bỏ, từ chối). 'Afwijzen' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden), do đó tiền tố 'af' sẽ tách ra trong một số thì và cấu trúc câu.

Ngữ pháp (Grammatica)