(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geselecteerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Nghệ thuật, Truyền thông, Marketing, Bảo tàng

geselecteerd

/ɣəseːˈlɛkteːrt/
được tuyển chọn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geselecteerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zorgvuldig uitgekozen en georganiseerd, doordacht gepresenteerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được lựa chọn và tổ chức cẩn thận, chu đáo và được trình bày một cách có chủ đích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geselecteerde kandidaten werden uitgenodigd voor een tweede gesprek."

    "Các ứng viên được tuyển chọn đã được mời đến vòng phỏng vấn thứ hai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geselecteerd' có nghĩa là 'được tuyển chọn'. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau, ví dụ như khi nó bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)