(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelanceerd
B1
werkwoord (voltooid deelwoord van 'lanceren') B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Kinh doanh, Quân sự, Khoa học)

gelanceerd

/ɣəˈlɑ̃seːrt/
ra mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gelanceerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'lanceren': een activiteit of project starten; een raket, satelliet etc. de lucht in schieten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'launch': khởi động hoặc bắt đầu (một hoạt động, dự án, v.v.); phóng, bắt đầu, hoặc thả (tên lửa, vệ tinh, v.v.)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het project is vorige week gelanceerd."

    "Dự án đã được khởi động vào tuần trước."

  • "De satelliet werd succesvol gelanceerd."

    "Vệ tinh đã được phóng thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gestart(bắt đầu) geïntroduceerd(giới thiệu)

Trái nghĩa

stopgezet(dừng lại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Lanceren là một động từ thường. Gelanceerd là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord), thường dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De nieuwe website is vorige week succesvol gelanceerd."

    "Trang web mới đã được ra mắt thành công vào tuần trước."

  • "De raket werd onder groot applaus gelanceerd."

    "Tên lửa đã được phóng lên trong tiếng vỗ tay lớn."

  • "Het bedrijf heeft een nieuwe marketingcampagne gelanceerd om de verkoop te stimuleren."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới để thúc đẩy doanh số."

Động từ không tách
  • "De nieuwe smartphone is gisteren gelanceerd."

    "Điện thoại thông minh mới đã được ra mắt ngày hôm qua."

  • "De raket werd succesvol gelanceerd naar de ruimte."

    "Tên lửa đã được phóng thành công vào vũ trụ."

  • "Ik begrijp de vraag niet."

    "Tôi không hiểu câu hỏi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De nieuwe smartphone is vorige week succesvol gelanceerd."

    "Điện thoại thông minh mới đã được ra mắt thành công vào tuần trước."

  • "De raket werd gisteren gelanceerd en bevindt zich nu in een baan om de aarde."

    "Tên lửa đã được phóng đi ngày hôm qua và hiện đang ở trong quỹ đạo quanh trái đất."

  • "Het bedrijf heeft een nieuwe campagne gelanceerd om het bewustzijn over klimaatverandering te vergroten."

    "Công ty đã phát động một chiến dịch mới để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."