(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeleid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

ongeleid

/ɔnɣəˈlɛit/
không được hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder begeleiding of leiding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De raket was ongeleid en vloog alle kanten op."

    "Tên lửa không được điều khiển và bay tứ tung."

  • "Een ongeleid project kan snel vastlopen."

    "Một dự án không có hướng dẫn có thể nhanh chóng bế tắc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbegeleid(không được hướng dẫn) stuurloos(không kiểm soát được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongeleid' không thay đổi theo giống hoặc số. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De raket was ongeleid en stortte neer in de woestijn."

    "Tên lửa không được điều khiển và rơi xuống sa mạc."

  • "Jonge kinderen mogen niet ongeleid over straat lopen."

    "Trẻ nhỏ không được phép đi bộ qua đường mà không có người đi kèm."

  • "De stagiair werd ongeleid aan het project toegewezen, wat tot veel fouten leidde."

    "Thực tập sinh được giao cho dự án mà không có sự hướng dẫn, điều này dẫn đến nhiều sai sót."